sparring là gì?

/ˈspɑːrɪŋ/Danh từ

sparring nghĩa là đấu tập đối kháng cọ xát võ thuật

Hình minh họa từ sparring - đấu tập đối kháng cọ xát võ thuật

Ví dụ với sparring

  • We can see a sparring here.

    Chúng ta có thể thấy một đấu tập đối kháng cọ xát võ thuật ở đây.

  • A1We can see a sparring here.

    Chúng ta có thể thấy một đấu tập đối kháng cọ xát võ thuật ở đây.

  • B1Understanding the role of sparring is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của đấu tập đối kháng cọ xát võ thuật là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how sparring influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đấu tập đối kháng cọ xát võ thuật ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với sparring

  • common sparring: đấu tập đối kháng cọ xát võ thuật phổ biến
  • essential sparring: đấu tập đối kháng cọ xát võ thuật thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • practice bout: đấu tập cọ xát

Mẹo ghi nhớ

Buổi đấu tập sparring giúp võ sĩ rèn luyện phản xạ và chiến thuật trước thềm giải đấu.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →