sparring là gì?
sparring nghĩa là đấu tập đối kháng cọ xát võ thuật

Ví dụ với sparring
We can see a sparring here.
Chúng ta có thể thấy một đấu tập đối kháng cọ xát võ thuật ở đây.
A1We can see a sparring here.
Chúng ta có thể thấy một đấu tập đối kháng cọ xát võ thuật ở đây.
B1Understanding the role of sparring is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của đấu tập đối kháng cọ xát võ thuật là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how sparring influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đấu tập đối kháng cọ xát võ thuật ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với sparring
- common sparring: đấu tập đối kháng cọ xát võ thuật phổ biến
- essential sparring: đấu tập đối kháng cọ xát võ thuật thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- practice bout: đấu tập cọ xát
Mẹo ghi nhớ
Buổi đấu tập sparring giúp võ sĩ rèn luyện phản xạ và chiến thuật trước thềm giải đấu.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- dojo võ đường nơi tập luyện võ đạo
- slalom môn trượt tuyết lượn quanh cọc tiêu zíc zắc
- umpire trọng tài phân xử bóng chày quần vợt
- Athlete Vận động viên
- Badminton Môn cầu lông
- Baseball Bóng chày
- Basketball Bóng rổ
- Beat Đánh bại
- Champion Nhà vô địch
- Coach Huấn luyện viên
- Competition Cuộc thi
- Football/Soccer Môn bóng đá