Baseball là gì?
Baseball nghĩa là Bóng chày

Ví dụ với Baseball
We went to the park to play baseball.
Chúng tôi tới công viên để chơi bóng chày
A1Baseball is one of the most popular sports in Japan and the US.
Bóng chày là một trong những môn thể thao phổ biến nhất ở Nhật Bản và Mỹ.
B1He swung his wooden baseball bat with incredible power, hitting a home run.
Anh vung chiếc gậy bóng chày bằng gỗ với lực cực mạnh, ghi một điểm home run.
B2Sabermetric statistical analytics revolutionized talent scouting across Major League Baseball franchises.
Phân tích thống kê Sabermetrics đã cách mạng hóa công tác tuyển mộ tài năng ở các câu lạc bộ bóng chày nhà nghề.
Cụm từ thường đi với Baseball
- baseball bat: gậy bóng chày
- baseball cap: mũ lưỡi trai bóng chày
- major league baseball: giải bóng chày nhà nghề
Từ đồng nghĩa
- ball game: trò chơi bóng
Mẹo ghi nhớ
Bê sọt (Baseball) bóng chày ra sân cùng đồng đội tập luyện.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- Basketball Bóng rổ
- Beat Đánh bại
- Champion Nhà vô địch
- Coach Huấn luyện viên
- Competition Cuộc thi
- Football/Soccer Môn bóng đá
- Game Trận đấu, ván đấu (thường dùng cho các môn với các cầu thủ không chuyên)
- Jogging Chạy bộ
- Match Trận đấu (dùng cho bóng đá, bóng bầu dục, cầu lông,… có 2 cầu thủ/2 đội đối đầu)
- Opponent Đối thủ
- Practice Luyện tập
- Referee Trọng tài