Jogging là gì?

/ˈʤɑgɪŋ/Danh từ

Jogging nghĩa là Chạy bộ

Hình minh họa từ Jogging - Chạy bộ

Ví dụ với Jogging

  • He usually goes jogging in the afternoon after work.

    Anh ấy thường đi chạy bộ vào buổi chiều sau giờ làm

  • A1He goes jogging around West Lake three times every week.

    Anh ấy đi chạy bộ quanh Hồ Tây ba lần mỗi tuần.

  • B1Gentle morning jogging stimulates endorphin release, fostering mental sharpness throughout workday hours.

    Chạy bộ nhẹ nhàng buổi sáng kích thích giải phóng endorphin, nuôi dưỡng sự minh mẫn suốt giờ làm việc.

  • B2Cardiologists endorse regular jogging on shock-absorbing synthetic tracks to protect articular cartilage.

    Bác sĩ tim mạch khuyến nghị chạy bộ thường xuyên trên đường chạy tổng hợp giảm chấn để bảo vệ sụn khớp.

Cụm từ thường đi với Jogging

  • go jogging: đi chạy bộ
  • morning jogging: chạy bộ buổi sáng
  • jogging track: đường chạy bộ

Từ đồng nghĩa

  • slow running: chạy chậm thư giãn
  • trotting: chạy bước nhỏ

Từ trái nghĩa

  • sprinting: chạy nước rút

Mẹo ghi nhớ

Dốc gập ghềnh (Jogging) vẫn kiên trì chạy bộ rèn luyện sức bền mỗi sáng.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →