Score là gì?

/skɔr/Danh từ

Score nghĩa là Điểm số

Hình minh họa từ Score - Điểm số

Ví dụ với Score

  • What is the score of the match between Barcelona and Real Madrid?

    Tỉ số của trận đấu giữa Barca và Real là bao nhiêu thế?

  • A1He managed to score two goals in the second half of the game.

    Anh ấy đã ghi được hai bàn thắng trong hiệp hai của trận đấu.

  • B1The final score remained zero-zero despite numerous aggressive scoring opportunities.

    Tỷ số chung cuộc vẫn là 0-0 bất chấp nhiều cơ hội ghi bàn tấn công dồn dập.

  • B2The algorithm aggregates composite credit scores based on debt repayment history and liquidity ratios.

    Thuật toán tổng hợp điểm tín dụng tổng hợp dựa trên lịch sử trả nợ và tỷ lệ thanh khoản.

Cụm từ thường đi với Score

  • score a goal: ghi một bàn thắng
  • final score: tỷ số chung cuộc
  • settle a score: thanh toán món nợ cũ / trả thù

Từ đồng nghĩa

  • tally: tổng điểm
  • points: điểm số

Mẹo ghi nhớ

Sợ co giật (Score) khi đội nhà ghi bàn thắng gỡ hòa ở phút bù giờ.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →