Stadium là gì?
Stadium nghĩa là Sân vận động

Ví dụ với Stadium
Thousands of people have come to My Dinh Stadium to watch the match between Vietnam and Malaysia.
Hàng ngàn người đã kéo tơi sân vận động Mỹ Đình để xem trận đấu giữa đội tuyển Việt Nam và Malaysia
A1Over forty thousand fans gathered at the stadium to cheer.
Hơn bốn mươi nghìn người hâm mộ đã tụ hội ở sân vận động để cổ vũ.
B1The newly constructed stadium boasts retractable roofing and solar panel arrays.
Sân vận động mới xây tự hào có mái che đóng mở tự động và dàn pin năng lượng mặt trời.
B2Crowd management experts redesigned stadium turnstiles to ensure safe emergency egress.
Các chuyên gia kiểm soát đám đông đã tái thiết kế cửa quay sân vận động để đảm bảo thoát hiểm khẩn cấp an toàn.
Cụm từ thường đi với Stadium
- packed stadium: sân vận động chật kín khán giả
- national stadium: sân vận động quốc gia
- stadium capacity: sức chứa sân vận động
Từ đồng nghĩa
- arena: đấu trường
- coliseum: sân khấu đấu trường đồ sộ
Mẹo ghi nhớ
Sợ té điểm (Stadium) đông người chen chúc vào sân vận động hò reo cổ vũ.