Tennis là gì?

/ˈtɛnəs/Danh từ

Tennis nghĩa là Môn quần vợt

Hình minh họa từ Tennis - Môn quần vợt

Ví dụ với Tennis

  • Roger Federer is one of the brightest name in the world’s tennis record.

    Roger Federer là một trong những cái tên sáng giá nhất trên bảng xếp hạng quần vợt thế giới

  • A1He plays tennis with his colleagues every Tuesday after office hours.

    Anh ấy chơi quần vợt với các đồng nghiệp vào mỗi thứ Ba sau giờ làm việc.

  • B1The French Open is celebrated for grueling five-set tennis duels on slow clay courts.

    Giải quần vợt Pháp Mở rộng nổi tiếng với các cuộc quyết đấu 5 set đầy gian nan trên mặt sân đất nện chậm.

  • B2High-speed tennis serves regularly exceed two hundred kilometers per hour in professional championships.

    Những cú giao bóng quần vợt tốc độ cao thường xuyên vượt mốc hai trăm cây số một giờ ở các giải chuyên nghiệp.

Cụm từ thường đi với Tennis

  • tennis court: sân quần vợt
  • tennis racket: vợt tennis
  • table tennis: bóng bàn

Từ đồng nghĩa

  • racquet sport: môn thể thao dùng vợt

Mẹo ghi nhớ

Té nát (Tennis) đầu gối khi cố lao theo cứu quả bóng quần vợt hiểm hóc.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →