Martial arts là gì?
Martial arts nghĩa là Võ thuật

Ví dụ với Martial arts
Practicing martial arts instills discipline, mental focus, and respect alongside self-defense skills.
Luyện tập võ thuật rèn giũa kỷ luật, sự tập trung và lòng tôn trọng bên cạnh các kỹ năng tự vệ
A1My brother earned a black belt in Taekwondo martial arts after five years.
Anh trai tôi đã đạt được đai đen môn võ thuật Taekwondo sau năm năm.
B1Traditional Asian martial arts emphasize philosophical harmony between inner mental calm and outward physical power.
Võ thuật truyền thống châu Á nhấn mạnh sự hài hòa triết học giữa sự tĩnh lặng nội tâm và sức mạnh thể chất bên ngoài.
B2Mixed martial arts regulations mandate stringent weight cutting protocols to preempt severe athlete dehydration shock.
Quy chế võ thuật tổng hợp bắt buộc các giao thức cắt cân nghiêm ngặt để đón đầu sốc mất nước nghiêm trọng ở vận động viên.
Cụm từ thường đi với Martial arts
- learn martial arts: học võ thuật
- mixed martial arts (MMA): võ thuật tổng hợp MMA
- traditional martial arts: võ thuật truyền thống cổ truyền
Từ đồng nghĩa
- combat sports: các môn thể thao đối kháng
- fighting discipline: môn phái chiến đấu
Mẹo ghi nhớ
Mã sô át (Martial arts) - các võ sĩ mãnh hổ so tài võ thuật với những thế đòn điêu luyện.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- Sailing Môn đua thuyền buồm
- Surfing Lướt sóng biển
- Table tennis Bóng bàn
- Cycling Môn đạp xe, đua xe đạp
- Boxing Môn quyền anh, đấm bốc
- Wrestling Môn đấu vật
- marathon cuộc chạy đua ma-ra-tông
- weightlifting môn cử tạ
- triathlon cuộc thi ba môn phối hợp
- goalkeeper thủ môn bắt bóng
- trophy chiếc cúp vô địch / phần thưởng chiến thắng
- aerobics thể dục nhịp điệu rèn luyện thể lực