trophy là gì?
trophy nghĩa là chiếc cúp vô địch / phần thưởng chiến thắng

Ví dụ với trophy
The captain hoisted the glittering championship trophy high above his head.
Người đội trưởng đã nâng cao chiếc cúp vô địch lấp lánh lên trên đầu mình.
A1Our school soccer team won first trophy.
Đội bóng đá trường chúng tôi đã giành được chiếc cúp giải nhất.
B1Polishing the silver trophy brought back vivid memories of their glorious tournament run.
Việc đánh bóng chiếc cúp bạc đã gợi lại những kỷ niệm sống động về giải đấu vinh quang của họ.
B2Lifting the coveted trophy cemented the team's historical legacy as back-to-back continental champions.
Nâng cao chiếc cúp danh giá đã củng cố di sản lịch sử của đội bóng với tư cách là những nhà vô địch châu lục hai lần liên tiếp.
Cụm từ thường đi với trophy
- championship trophy: cúp vô địch
- trophy cabinet: tủ trưng bày cúp
Từ đồng nghĩa
- cup: chiếc cúp
- silverware: bộ cúp bạc thành tích
Mẹo ghi nhớ
Trophy nghe như 'trô-phi' - chiếc cúp vàng danh giá trao cho người chiến thắng.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- aerobics thể dục nhịp điệu rèn luyện thể lực
- biathlon hai môn phối hợp trượt tuyết bắn súng
- bobsled xe trượt tuyết rãnh băng bobsled
- bodybuilding môn thể hình xây dựng cơ bắp
- bouldering môn leo núi đá khối thấp không dây
- calisthenics thể dục đường phố dùng trọng lượng cơ thể
- curling môn trượt bi đá trên băng curling
- dodgeball trò chơi ném bóng né dodgeball
- equestrian môn đua ngựa thể thao quý tộc
- freediving môn lặn biển nín thở tự do
- hurdling môn chạy vượt rào điền kinh
- ice hockey môn khúc côn cầu trên băng