Cup là gì?
Cup nghĩa là Tách, chén

Ví dụ với Cup
This cup of coffee is very hot so be careful.
Cốc cà phê này rất nóng nên hãy cẩn thận nhé
A1He poured hot tea into a delicate porcelain cup.
Anh ấy rót trà nóng vào một chiếc tách sứ thanh nhã.
B1Add half a cup of warm water to dilute the condensed marinade mixture.
Thêm nửa cốc nước ấm để pha loãng hỗn hợp nước ướp đậm đặc.
B2Eco-conscious cafes replace disposable plastic cups with fully biodegradable sugarcane fiber containers.
Các quán cà phê bảo vệ môi trường thay cốc nhựa dùng một lần bằng cốc sợi bã mía tự hủy sinh học hoàn toàn.
Cụm từ thường đi với Cup
- cup of tea: tách trà
- measuring cup: cốc đo lường thể tích
- paper cup: cốc giấy dùng một lần
Từ đồng nghĩa
- mug: cốc có quai lớn
- teacup: chén trà
Mẹo ghi nhớ
Cắp (Cup) chiếc tách sứ hoa văn tinh tế ra bàn mời trà bạn hiền.