Dish là gì?

/dɪʃ/Danh từ

Dish nghĩa là (1) Cái đĩa; (2) Món ăn

Hình minh họa từ Dish - (1) Cái đĩa; (2) Món ăn

Ví dụ với Dish

  • I carelessly broke a dish in the kitchen.

    Tôi bất cẩn làm vỡ một cái đĩa trong bếp

  • A1Pho is the most celebrated traditional dish in Vietnamese cuisine.

    Phở là món ăn truyền thống nổi tiếng nhất trong ẩm thực Việt Nam.

  • B1After finishing our meal, everyone helped wash and dry the ceramic dishes.

    Sau khi dùng bữa xong, mọi người cùng giúp rửa và lau khô chén đĩa bằng sứ.

  • B2The Michelin-starred chef presented a five-course degustation menu featuring innovative seafood dishes.

    Vị bếp trưởng sao Michelin đã trình làng thực đơn thử vị 5 món với các món hải sản sáng tạo.

Cụm từ thường đi với Dish

  • signature dish: món ăn đặc trưng làm nên tên tuổi
  • wash the dishes: rửa chén bát
  • side dish: món ăn kèm

Từ đồng nghĩa

  • plate: cái đĩa
  • course: món ăn

Mẹo ghi nhớ

Điệu xì (Dish) bày món ăn đẹp mắt lên từng chiếc đĩa sứ.

Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Nhà bếp →