Cupboard là gì?
Cupboard nghĩa là Tủ bếp, tủ chạn

Ví dụ với Cupboard
Can you give me the teacup from the cupboard?
Bạn có thể lấy giúp mình chén trà từ trên tủ bếp xuống không?
A1The clean plates and bowls are kept in the upper kitchen cupboard.
Bát đĩa sạch sẽ được cất trong tủ bếp phía trên.
B1She organized her spice jars neatly across two tiers of the corner cupboard.
Cô ấy sắp xếp các lọ gia vị ngăn nắp trên hai tầng của chiếc tủ bếp góc.
B2Custom solid-oak kitchen cupboards feature soft-close hinges that minimize slamming noises.
Tủ bếp gỗ sồi đặt riêng có bản lề giảm chấn giúp triệt tiêu tiếng đóng sầm cửa tủ.
Cụm từ thường đi với Cupboard
- kitchen cupboard: tủ bếp treo tường
- cupboard shelf: ngăn kệ tủ bếp
- store in the cupboard: cất trữ trong tủ bếp
Từ đồng nghĩa
- cabinet: tủ chứa đồ
- pantry: tủ/phòng đựng thực phẩm khô
Mẹo ghi nhớ
Cất bớt (Cupboard) bát đĩa gọn gàng vào trong tủ bếp.