Cutting board là gì?

/ˈkʌtɪŋ bɔrd/Danh từ

Cutting board nghĩa là Thớt

Hình minh họa từ Cutting board - Thớt

Ví dụ với Cutting board

  • That cutting board is used for cooked food.

    Cái thớt đó được dùng để thái thực phẩm chín

  • A1Place the onion on the cutting board before slicing it.

    Đặt củ hành lên thớt trước khi thái mỏng nó.

  • B1To avoid bacterial cross-contamination, use separate cutting boards for raw poultry and salad greens.

    Để tránh nhiễm khuẩn chéo, hãy dùng thớt riêng cho thịt gia cầm sống và rau củ quả.

  • B2End-grain bamboo cutting boards resist deep knife scoring while remaining exceptionally gentle on blades.

    Thớt tre nguyên khối chống lại các vết khía dao sâu đồng thời giữ cho lưỡi dao không bị mẻ.

Cụm từ thường đi với Cutting board

  • wooden cutting board: thớt gỗ
  • plastic cutting board: thớt nhựa
  • chop on a cutting board: băm chặt trên thớt

Từ đồng nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Cắt tỉa trên thớt (Cutting board) sạch bóng chuẩn bị nấu tiệc.

Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Nhà bếp →