chopping board là gì?

/ˈtʃɒpɪŋ bɔːd/Danh từ

chopping board nghĩa là thớt thái cắt thức ăn sạch

Hình minh họa từ chopping board - thớt thái cắt thức ăn sạch

Ví dụ với chopping board

  • We can see a chopping board here.

    Chúng ta có thể thấy một thớt thái cắt thức ăn sạch ở đây.

  • A1We can see a chopping board here.

    Chúng ta có thể thấy một thớt thái cắt thức ăn sạch ở đây.

  • B1Understanding the role of chopping board is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của thớt thái cắt thức ăn sạch là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how chopping board influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thớt thái cắt thức ăn sạch ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với chopping board

  • common chopping board: thớt thái cắt thức ăn sạch phổ biến
  • essential chopping board: thớt thái cắt thức ăn sạch thiết yếu

Từ đồng nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Đặt rau thơm lên chiếc chopping board thớt gỗ thái nhỏ tỉ mỉ.

Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Nhà bếp →