Breakfast là gì?

/ˈbrɛkfəst/Danh từ

Breakfast nghĩa là Bữa sáng

Hình minh họa từ Breakfast - Bữa sáng

Ví dụ với Breakfast

  • She usually eats a light breakfast.

    Cô ấy thường ăn một bữa sáng nhẹ nhàng

  • A1Breakfast is often described as the most important meal of the day.

    Bữa sáng thường được coi là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày.

  • B1Skipping breakfast regularly can impair metabolic rhythms and cause afternoon fatigue.

    Bỏ bữa sáng thường xuyên có thể làm suy giảm nhịp sinh học chuyển hóa và gây uể oải buổi chiều.

  • B2The boutique resort offered an opulent buffet breakfast featuring locally sourced artisanal cheeses.

    Khu nghỉ dưỡng cung cấp tiệc sáng tự chọn thịnh soạn với các loại phô mai thủ công nguồn gốc địa phương.

Cụm từ thường đi với Breakfast

  • eat breakfast: ăn bữa sáng
  • continental breakfast: bữa sáng kiểu Âu nhẹ nhàng
  • skip breakfast: bỏ bữa sáng

Từ đồng nghĩa

  • morning meal: bữa ăn sáng

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Bẻ rách phát (Breakfast) bánh mì kẹp ăn vội cho kịp bữa sáng đến trường.

Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Nhà bếp →