Bowl là gì?
Bowl nghĩa là Bát, tô

Ví dụ với Bowl
Can I have a bowl of phở please?
Tôi có thể dùng một bát phở được không?
A1She served a steaming hot bowl of chicken noodle soup.
Cô ấy dọn ra một tô súp gà nấu mì nóng hổi.
B1Whisk the egg yolks and caster sugar vigorously in a large stainless-steel bowl.
Đánh tan lòng đỏ trứng và đường cát mịn trong một chiếc âu inox lớn.
B2The museum curator preserved Ming dynasty ceramic bowls with delicate cobalt floral glazes.
Người giám tuyển bảo tàng đã bảo tồn các bát sứ thời nhà Minh với lớp men hoa lam cô-ban tinh xảo.
Cụm từ thường đi với Bowl
- bowl of soup: bát súp, tô canh
- mixing bowl: âu trộn nguyên liệu
- ceramic bowl: bát sứ
Từ trái nghĩa
- plate: đĩa nông
Mẹo ghi nhớ
Bầu (Bowl) bạn bên mâm cơm cùng bát cơm đầy ắp tình thân.