mortar là gì?

/ˈmɔːtə/Danh từ

mortar nghĩa là cối giã gia vị bằng đá

Hình minh họa từ mortar - cối giã gia vị bằng đá

Ví dụ với mortar

  • We can see a mortar here.

    Chúng ta có thể thấy một cối giã gia vị bằng đá ở đây.

  • A1We can see a mortar here.

    Chúng ta có thể thấy một cối giã gia vị bằng đá ở đây.

  • B1Understanding the role of mortar is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của cối giã gia vị bằng đá là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how mortar influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy cối giã gia vị bằng đá ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với mortar

  • common mortar: cối giã gia vị bằng đá phổ biến
  • essential mortar: cối giã gia vị bằng đá thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • grinding bowl: cối giã

Mẹo ghi nhớ

Giã tỏi ớt nhuyễn mịn trong cối mortar đá làm nước mắm đậm đà.

Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Nhà bếp →