Blender là gì?
Blender nghĩa là Máy xay sinh tố

Ví dụ với Blender
He uses the blender to make a smoothie.
Anh ấy dùng máy xay để làm một ly sinh tố
A1Put ripe bananas, milk, and ice into the blender to make a smoothie.
Cho chuối chín, sữa và đá vào máy xay sinh tố để làm sinh tố nhé.
B1A heavy-duty kitchen blender crushes ice cubes and fibrous greens effortlessly within seconds.
Máy xay sinh tố công suất lớn nghiền nát đá viên và rau nhiều xơ nhẹ nhàng chỉ trong vài giây.
B2Professional chefs employ immersion blenders to purée steaming soups directly within commercial stockpots.
Các đầu bếp chuyên nghiệp dùng máy xay cầm tay để xay nhuyễn súp nóng hổi trực tiếp trong nồi hầm lớn.
Cụm từ thường đi với Blender
- electric blender: máy xay sinh tố chạy điện
- blend in a blender: xay nhuyễn bằng máy xay sinh tố
- high-speed blender: máy xay công suất lớn
Từ đồng nghĩa
- food processor: máy chế biến thực phẩm
- liquidizer: máy xay chất lỏng
Mẹo ghi nhớ
Bật lên đơ (Blender) người vì tiếng máy xay sinh tố quay tít mù.