equestrian là gì?
equestrian nghĩa là môn đua ngựa thể thao quý tộc

Ví dụ với equestrian
We can see a equestrian here.
Chúng ta có thể thấy một môn đua ngựa thể thao quý tộc ở đây.
A1We can see a equestrian here.
Chúng ta có thể thấy một môn đua ngựa thể thao quý tộc ở đây.
B1Understanding the role of equestrian is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của môn đua ngựa thể thao quý tộc là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how equestrian influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy môn đua ngựa thể thao quý tộc ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với equestrian
- common equestrian: môn đua ngựa thể thao quý tộc phổ biến
- essential equestrian: môn đua ngựa thể thao quý tộc thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- horseback riding: cưỡi ngựa nghệ thuật
Mẹo ghi nhớ
Môn cưỡi ngựa equestrian phô diễn sự hòa hợp tuyệt đối giữa kỵ sĩ và chiến mã.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- freediving môn lặn biển nín thở tự do
- hurdling môn chạy vượt rào điền kinh
- ice hockey môn khúc côn cầu trên băng
- kickboxing môn võ đối kháng kickboxing
- kitesurfing lướt ván diều trên sóng biển
- lacrosse môn bóng vợt lacrosse
- orienteering môn chạy định hướng bằng la bàn
- paragliding môn dù lượn trên bầu trời
- pole vault môn nhảy sào điền kinh
- polo môn bóng gậy cưỡi ngựa polo
- skydiving môn nhảy dù từ máy bay
- snorkeling lặn biển bằng ống thở nông