freediving là gì?

/ˈfriːdaɪvɪŋ/Danh từ

freediving nghĩa là môn lặn biển nín thở tự do

Hình minh họa từ freediving - môn lặn biển nín thở tự do

Ví dụ với freediving

  • We can see a freediving here.

    Chúng ta có thể thấy một môn lặn biển nín thở tự do ở đây.

  • A1We can see a freediving here.

    Chúng ta có thể thấy một môn lặn biển nín thở tự do ở đây.

  • B1Understanding the role of freediving is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của môn lặn biển nín thở tự do là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how freediving influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy môn lặn biển nín thở tự do ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với freediving

  • common freediving: môn lặn biển nín thở tự do phổ biến
  • essential freediving: môn lặn biển nín thở tự do thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • breath-hold diving: lặn nín thở

Mẹo ghi nhớ

Lặn tự do freediving hòa mình vào đại dương sâu thẳm chỉ bằng một hơi thở dài.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →