kickboxing là gì?

/ˈkɪkbɒksɪŋ/Danh từ

kickboxing nghĩa là môn võ đối kháng kickboxing

Hình minh họa từ kickboxing - môn võ đối kháng kickboxing

Ví dụ với kickboxing

  • We can see a kickboxing here.

    Chúng ta có thể thấy một môn võ đối kháng kickboxing ở đây.

  • A1We can see a kickboxing here.

    Chúng ta có thể thấy một môn võ đối kháng kickboxing ở đây.

  • B1Understanding the role of kickboxing is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của môn võ đối kháng kickboxing là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how kickboxing influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy môn võ đối kháng kickboxing ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với kickboxing

  • common kickboxing: môn võ đối kháng kickboxing phổ biến
  • essential kickboxing: môn võ đối kháng kickboxing thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • combat sport: đấm đá đối kháng

Mẹo ghi nhớ

Tập kickboxing kết hợp đòn đấm và cú đá uy lực giúp giải tỏa căng thẳng.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →