skydiving là gì?

/ˈskaɪdaɪvɪŋ/Danh từ

skydiving nghĩa là môn nhảy dù từ máy bay

Hình minh họa từ skydiving - môn nhảy dù từ máy bay

Ví dụ với skydiving

  • We can see a skydiving here.

    Chúng ta có thể thấy một môn nhảy dù từ máy bay ở đây.

  • A1We can see a skydiving here.

    Chúng ta có thể thấy một môn nhảy dù từ máy bay ở đây.

  • B1Understanding the role of skydiving is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của môn nhảy dù từ máy bay là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how skydiving influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy môn nhảy dù từ máy bay ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với skydiving

  • common skydiving: môn nhảy dù từ máy bay phổ biến
  • essential skydiving: môn nhảy dù từ máy bay thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • parachute jump: nhảy dù rơi tự do

Mẹo ghi nhớ

Nhảy dù skydiving rơi tự do giữa tầng mây trước khi bung dù hạ cánh an toàn.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →