velodrome là gì?
velodrome nghĩa là chảo lòng chảo đua xe đạp lòng chảo

Ví dụ với velodrome
We can see a velodrome here.
Chúng ta có thể thấy một chảo lòng chảo đua xe đạp lòng chảo ở đây.
A1We can see a velodrome here.
Chúng ta có thể thấy một chảo lòng chảo đua xe đạp lòng chảo ở đây.
B1Understanding the role of velodrome is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chảo lòng chảo đua xe đạp lòng chảo là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how velodrome influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chảo lòng chảo đua xe đạp lòng chảo ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với velodrome
- common velodrome: chảo lòng chảo đua xe đạp lòng chảo phổ biến
- essential velodrome: chảo lòng chảo đua xe đạp lòng chảo thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- cycling arena: đường đua lòng chảo
Mẹo ghi nhớ
Đường đua velodrome lòng chảo nghiêng với tốc độ xé gió của các tay đua cự phách.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- regatta cuộc đua thuyền buồm thuyền chèo trên sông biển
- sparring đấu tập đối kháng cọ xát võ thuật
- dojo võ đường nơi tập luyện võ đạo
- slalom môn trượt tuyết lượn quanh cọc tiêu zíc zắc
- umpire trọng tài phân xử bóng chày quần vợt
- Athlete Vận động viên
- Badminton Môn cầu lông
- Baseball Bóng chày
- Basketball Bóng rổ
- Beat Đánh bại
- Champion Nhà vô địch
- Coach Huấn luyện viên