dojo là gì?
dojo nghĩa là võ đường nơi tập luyện võ đạo

Ví dụ với dojo
We can see a dojo here.
Chúng ta có thể thấy một võ đường nơi tập luyện võ đạo ở đây.
A1We can see a dojo here.
Chúng ta có thể thấy một võ đường nơi tập luyện võ đạo ở đây.
B1Understanding the role of dojo is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của võ đường nơi tập luyện võ đạo là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how dojo influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy võ đường nơi tập luyện võ đạo ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với dojo
- common dojo: võ đường nơi tập luyện võ đạo phổ biến
- essential dojo: võ đường nơi tập luyện võ đạo thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- martial arts hall: võ đường luyện võ
Mẹo ghi nhớ
Bước vào dojo võ đường với lòng kính trọng và tinh thần võ sĩ đạo nghiêm cẩn.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- slalom môn trượt tuyết lượn quanh cọc tiêu zíc zắc
- umpire trọng tài phân xử bóng chày quần vợt
- Athlete Vận động viên
- Badminton Môn cầu lông
- Baseball Bóng chày
- Basketball Bóng rổ
- Beat Đánh bại
- Champion Nhà vô địch
- Coach Huấn luyện viên
- Competition Cuộc thi
- Football/Soccer Môn bóng đá
- Game Trận đấu, ván đấu (thường dùng cho các môn với các cầu thủ không chuyên)