Beat là gì?
Beat nghĩa là Đánh bại

Ví dụ với Beat
We beat our opponent with the score 3 – 2.
Chúng tôi đánh bại đối thủ với tỉ số 3 – 2
A1Our football team beat the rival school by two goals to one.
Đội bóng đá của chúng tôi đã đánh bại trường đối thủ với tỷ số 2-1.
B1With relentless stamina, the underdog managed to beat the tournament reigning champion.
Nhờ thể lực bền bỉ, đội cửa dưới đã xuất sắc đánh bại nhà đương kim vô địch giải đấu.
B2The sprinter beat the continental record by three-hundredths of a second in the 100m final.
Chân chạy nước rút đã phá kỷ lục châu lục với khoảng cách ba phần trăm giây ở trận chung kết 100m.
Cụm từ thường đi với Beat
- beat the opponent: đánh bại đối thủ
- beat a record: phá vỡ kỷ lục
- hard to beat: khó lòng đánh bại / không đối thủ
Từ đồng nghĩa
- defeat: đánh bại
- vanquish: hạ gục
Từ trái nghĩa
- lose to: thua cuộc trước
- surrender: đầu hàng
Mẹo ghi nhớ
Bóp bẹp (Beat) tham vọng của đối thủ, đánh bại đối phương vẻ vang.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- Champion Nhà vô địch
- Coach Huấn luyện viên
- Competition Cuộc thi
- Football/Soccer Môn bóng đá
- Game Trận đấu, ván đấu (thường dùng cho các môn với các cầu thủ không chuyên)
- Jogging Chạy bộ
- Match Trận đấu (dùng cho bóng đá, bóng bầu dục, cầu lông,… có 2 cầu thủ/2 đội đối đầu)
- Opponent Đối thủ
- Practice Luyện tập
- Referee Trọng tài
- Running Chạy bộ
- Score Điểm số