Match là gì?

/mæʧ/Danh từ

Match nghĩa là Trận đấu (dùng cho bóng đá, bóng bầu dục, cầu lông,… có 2 cầu thủ/2 đội đối đầu)

Hình minh họa từ Match - Trận đấu (dùng cho bóng đá, bóng bầu dục, cầu lông,… có 2 cầu thủ/2 đội đối đầu)

Ví dụ với Match

  • In football there are two teams in a match, each has 11 players.

    Trong bóng đá có 2 đội trong 1 trận đấu, mỗi đội có 11 cầu thủ

  • A1Did you watch the exciting tennis match yesterday evening?

    Hôm qua bạn có xem trận đấu quần vợt hấp dẫn không?

  • B1The referee extended injury time by seven minutes following several medical stoppages during the match.

    Trọng tài đã bù giờ thêm bảy phút sau nhiều lần trận đấu bị gián đoạn vì y tế.

  • B2The decisive tennis match hinged on an exhilarating forty-stroke rally at championship point.

    Trận đấu quần vợt quyết định phụ thuộc vào một pha đôi công bốn mươi lượt bóng nghẹt thở ở điểm vô địch.

Cụm từ thường đi với Match

  • football match: trận thi đấu bóng đá
  • match point: điểm số quyết định trận đấu
  • friendly match: trận đấu giao hữu

Từ đồng nghĩa

  • bout: hiệp đấu
  • contest: trận so tài

Mẹo ghi nhớ

Mát trời (Match) rủ bạn bè ra sân xem trận đấu nảy lửa.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →