Running là gì?
Running nghĩa là Chạy bộ

Ví dụ với Running
Running is an exercise that help improving physical strenth.
Chạy bộ là một bài tập giúp nâng cao thể lực
A1Running in the morning helps me feel energized all day.
Chạy bộ vào buổi sáng giúp tôi tràn đầy năng lượng suốt cả ngày.
B1Consistent trail running builds core stability while conditioning the lower kinetic chain.
Chạy đường mòn thường xuyên giúp xây dựng sự ổn định của cơ lõi đồng thời tôi luyện cơ bắp chân dưới.
B2Physiological assessments verify that barefoot running alters foot strike biomechanics from heel to midfoot.
Đánh giá sinh lý học xác nhận việc chạy chân trần thay đổi cơ sinh học tiếp đất từ gót chân sang giữa bàn chân.
Cụm từ thường đi với Running
- long-distance running: chạy cự ly dài
- running shoes: giày chạy
- running track: đường chạy
Từ đồng nghĩa
- sprinting: chạy nước rút
- jogging: chạy bộ
Từ trái nghĩa
- walking: đi bộ
Mẹo ghi nhớ
Rần rần (Running) bước chân cùng đoàn người chạy bộ giải marathon.