Team là gì?
Team nghĩa là Đội

Ví dụ với Team
Our football team this year has all the best players.
Đội bóng đá của chúng tôi năm nay có toàn những câu thủ tốt nhất
A1Our team won the school volleyball championship this year.
Đội của chúng tôi đã giành chức vô địch bóng chuyền toàn trường năm nay.
B1Being an unselfish team player often yields greater organizational triumphs than solo brilliance.
Là một người có tinh thần đồng đội không vụ lợi thường đem lại thành công tập thể lớn hơn sự tỏa sáng cá nhân đơn độc.
B2Interdisciplinary research teams integrate data engineers and clinical epidemiologists to model outbreak trajectories.
Các nhóm nghiên cứu liên ngành kết hợp kỹ sư dữ liệu và dịch tễ học lâm sàng để mô phỏng quỹ đạo bùng phát dịch.
Cụm từ thường đi với Team
- team work: làm việc nhóm
- team player: người có tinh thần đồng đội
- national team: đội tuyển quốc gia
Từ đồng nghĩa
- squad: đội hình
- crew: nhóm, ban
Từ trái nghĩa
- individual: cá nhân đơn độc
Mẹo ghi nhớ
Tím lịm (Team) cả đội cùng khoác màu áo đồng đội quyết tâm chiến thắng.