Gymnastics là gì?
Gymnastics nghĩa là Thể dục dụng cụ

Ví dụ với Gymnastics
Artistic gymnastics demands extraordinary balance, agility, and upper body strength.
Môn thể dục dụng cụ nghệ thuật đòi hỏi sự thăng bằng phi thường, độ nhanh nhẹn và sức mạnh thân trên
A1The young gymnast performed a flawless backflip on the balance beam.
Vận động viên thể dục trẻ tuổi đã thực hiện một cú lộn nhào hoàn hảo trên cầu thăng bằng.
B1Training for competitive gymnastics begins in early childhood to develop lifelong ligamentous flexibility.
Tập luyện thể dục dụng cụ thi đấu bắt đầu từ thời thơ ấu để phát triển độ dẻo dai của dây chằng suốt đời.
B2Biomechanical rotational inertia models calculate angular velocity shifts during multi-twist tumbling passes in Olympic gymnastics.
Mô hình quán tính quay cơ sinh học tính toán các dịch chuyển vận tốc góc trong các đường nhào lộn xoắn ốc tại Olympic.
Cụm từ thường đi với Gymnastics
- artistic gymnastics: thể dục dụng cụ nghệ thuật
- rhythmic gymnastics: thể dục nhịp điệu
- gymnastics routine: bài biểu diễn thể dục dụng cụ
Từ đồng nghĩa
- acrobatics: nghệ thuật nhào lộn
- calisthenics: thể dục rèn luyện thể hình
Mẹo ghi nhớ
Dim nét tíc (Gymnastics) - nữ vận động viên thể dục dụng cụ xoay người uyển chuyển từng nét tích tắc chuẩn xác.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- Martial arts Võ thuật
- Sailing Môn đua thuyền buồm
- Surfing Lướt sóng biển
- Table tennis Bóng bàn
- Cycling Môn đạp xe, đua xe đạp
- Boxing Môn quyền anh, đấm bốc
- Wrestling Môn đấu vật
- marathon cuộc chạy đua ma-ra-tông
- weightlifting môn cử tạ
- triathlon cuộc thi ba môn phối hợp
- goalkeeper thủ môn bắt bóng
- trophy chiếc cúp vô địch / phần thưởng chiến thắng