goalkeeper là gì?

/ˈɡəʊlkiːpə/Danh từ

goalkeeper nghĩa là thủ môn bắt bóng

Hình minh họa từ goalkeeper - thủ môn bắt bóng

Ví dụ với goalkeeper

  • The agile goalkeeper made a spectacular diving save in the final minute.

    Người thủ môn nhanh nhẹn đã có một pha bay người cản phá ngoạn mục ở phút cuối cùng.

  • A1The goalkeeper wore bright yellow gloves.

    Thủ môn đeo đôi găng tay màu vàng sáng.

  • B1Facing a penalty kick, the goalkeeper correctly guessed the striker's target and pushed the ball wide.

    Đối mặt với quả phạt đền, thủ môn đã đoán đúng hướng sút của tiền đạo và đẩy bóng đi chệch cột dọc.

  • B2Modern football tactics demand that a sweeper goalkeeper possess exceptional footwork distribution alongside traditional shot-stopping reflexes.

    Chiến thuật bóng đá hiện đại đòi hỏi một thủ môn quét phải sở hữu khả năng phân phối bóng bằng chân đặc biệt bên cạnh các phản xạ cản phá truyền thống.

Cụm từ thường đi với goalkeeper

  • star goalkeeper: thủ môn ngôi sao
  • goalkeeper gloves: găng tay thủ môn

Từ đồng nghĩa

  • goalie: thủ thành
  • keeper: người gác đền

Mẹo ghi nhớ

Goal (khung thành) + keeper (người giữ) = người gác đền bảo vệ khung thành khỏi bàn thua.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →