Coach là gì?

/koʊʧ/Danh từ

Coach nghĩa là Huấn luyện viên

Hình minh họa từ Coach - Huấn luyện viên

Ví dụ với Coach

  • Park Hang Seo is the beloved coach of Vietnam National football team.

    Park Hang Seo là huấn luyện viên được yêu mến của đội tuyển bóng đá quốc gia Việt Nam

  • A1Our coach gave inspiring advice during the half-time break.

    Huấn luyện viên của chúng tôi đã đưa ra lời khuyên truyền cảm hứng trong giờ nghỉ giải lao.

  • B1An empathetic coach recognizes when an athlete needs psychological reassurance rather than physical drills.

    Một huấn luyện viên thấu cảm nhận biết khi nào học trò cần động viên tâm lý hơn là bài tập thể lực.

  • B2The club appointed a tactical mastermind as head coach to revamp the defensive line.

    Câu lạc bộ đã bổ nhiệm một bậc thầy chiến thuật làm huấn luyện viên trưởng để chấn chỉnh hàng phòng ngự.

Cụm từ thường đi với Coach

  • head coach: huấn luyện viên trưởng
  • coach a team: huấn luyện một đội bóng
  • experienced coach: huấn luyện viên giàu kinh nghiệm

Từ đồng nghĩa

  • trainer: người huấn luyện
  • instructor: người hướng dẫn

Từ trái nghĩa

  • trainee: học viên
  • player: cầu thủ

Mẹo ghi nhớ

Có cách (Coach) huấn luyện viên tài ba chỉ dạy chiến thuật sắc bén.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →