Game là gì?

/geɪm/Danh từ

Game nghĩa là Trận đấu, ván đấu (thường dùng cho các môn với các cầu thủ không chuyên)

Hình minh họa từ Game - Trận đấu, ván đấu (thường dùng cho các môn với các cầu thủ không chuyên)

Ví dụ với Game

  • We’ve just had a very good game of chess.

    Chúng tôi vừa chơi một ván cờ rất hay

  • A1Let us play a friendly board game after dinner.

    Chúng mình cùng chơi một trò cờ bàn thân mật sau bữa tối nhé.

  • B1The coach laid out an aggressive game plan focusing on rapid counter-attacks.

    Huấn luyện viên đã vạch ra một kế hoạch tác chiến tấn công tập trung vào những pha phản công chớp nhoáng.

  • B2Psychologists examine how gamified training modules augment cognitive problem-solving among airline pilots.

    Các nhà tâm lý học nghiên cứu cách các bài tập mô phỏng trò chơi giúp tăng cường tư duy giải quyết vấn đề ở phi công.

Cụm từ thường đi với Game

  • play a game: chơi một trò chơi/ván đấu
  • game plan: kế hoạch tác chiến, chiến thuật thi đấu
  • win the game: thắng ván đấu

Từ đồng nghĩa

  • match: trận đấu
  • fixture: cuộc đấu

Mẹo ghi nhớ

Ghém ghém (Game) sức lực để dồn toàn lực thắng ván đấu quyết định.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →