umpire là gì?

/ˈʌmpaɪə/n.

umpire nghĩa là trọng tài phân xử bóng chày quần vợt

Hình minh họa từ umpire - trọng tài phân xử bóng chày quần vợt

Ví dụ với umpire

  • We can see a umpire here.

    Chúng ta có thể thấy một trọng tài phân xử bóng chày quần vợt ở đây.

  • A1We can see a umpire here.

    Chúng ta có thể thấy một trọng tài phân xử bóng chày quần vợt ở đây.

  • B1Understanding the role of umpire is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của trọng tài phân xử bóng chày quần vợt là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how umpire influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy trọng tài phân xử bóng chày quần vợt ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với umpire

  • common umpire: trọng tài phân xử bóng chày quần vợt phổ biến
  • essential umpire: trọng tài phân xử bóng chày quần vợt thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • game arbiter: trọng tài trận đấu

Mẹo ghi nhớ

Quyết định của umpire trọng tài trên sân là phán quyết công bằng và dứt khoát.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →