water polo là gì?

/ˈwɔːtə pəʊləʊ/Danh từ

water polo nghĩa là môn bóng nước đồng đội

Hình minh họa từ water polo - môn bóng nước đồng đội

Ví dụ với water polo

  • We can see a water polo here.

    Chúng ta có thể thấy một môn bóng nước đồng đội ở đây.

  • A1We can see a water polo here.

    Chúng ta có thể thấy một môn bóng nước đồng đội ở đây.

  • B1Understanding the role of water polo is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của môn bóng nước đồng đội là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how water polo influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy môn bóng nước đồng đội ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với water polo

  • common water polo: môn bóng nước đồng đội phổ biến
  • essential water polo: môn bóng nước đồng đội thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • aquatic team sport: bóng nước

Mẹo ghi nhớ

Bóng nước water polo đòi hỏi vừa bơi vừa ném bóng ghi bàn trong hồ sâu.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →