Acquisition là gì?
Acquisition nghĩa là Sự mua lại, thâu tóm

Ví dụ với Acquisition
The tech company announced the strategic acquisition of an AI firm.
Công ty công nghệ đã công bố thương vụ thâu tóm chiến lược một công ty AI
A1The acquisition of the small bakery gave the hotel fresh bread every morning.
Việc mua lại tiệm bánh nhỏ đã mang lại cho khách sạn bánh mì tươi mỗi sáng.
B1The tech giant confirmed its strategic acquisition of an artificial intelligence startup.
Gã khổng lồ công nghệ đã xác nhận thương vụ mua lại mang tính chiến lược đối với một công ty khởi nghiệp trí tuệ nhân tạo.
B2Due diligence is an indispensable phase in any major acquisition to uncover hidden financial liabilities.
Thẩm định chuyên sâu là giai đoạn không thể thiếu trong bất kỳ thương vụ thâu tóm lớn nào để phát hiện các khoản nợ tiềm ẩn.
Cụm từ thường đi với Acquisition
- hostile acquisition: thâu tóm thù địch
- language acquisition: sự thụ đắc ngôn ngữ
- target of acquisition: mục tiêu bị mua lại/thâu tóm
Từ đồng nghĩa
- takeover: sự tiếp quản, mua lại
- purchase: việc mua lại
- procurement: sự mua sắm tài sản
Từ trái nghĩa
- divestment: sự thoái vốn
- disposal: sự thanh lý
Mẹo ghi nhớ
Ách quy di (Acquisition) - ác quỷ chi tiền thâu tóm và mua lại cả chuỗi nhà hàng.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- Profitability Khả năng sinh lời
- Partnership Quan hệ đối tác
- Subsidiary Công ty con, đơn vị phụ thuộc
- Stakeholder Bên liên quan, các bên có quyền lợi và nghĩa vụ
- Headquarters Trụ sở chính, cơ quan đầu não
- Conglomerate Tập đoàn đa ngành, khối tập đoàn khổng lồ
- Franchise Nhượng quyền thương mại
- Venture Dự án kinh doanh mạo hiểm, sự mạo hiểm đầu tư
- Monopoly Thế độc quyền, sự lũng đoạn thị trường
- Bankruptcy Sự phá sản, tình trạng khánh kiệt vỡ nợ
- Personnel Nhân sự, đội ngũ cán bộ công nhân viên
- Audit Kiểm toán sổ sách tài chính, cuộc thanh tra