Godmother là gì?

/ˈɡɑːdmʌðər/Danh từ

Godmother nghĩa là Mẹ đỡ đầu

Hình minh họa từ Godmother - Mẹ đỡ đầu

Ví dụ với Godmother

  • Her fairy godmother figure in her life was her compassionate aunt who funded her studies.

    Hình mẫu người mẹ đỡ đầu trong đời cô chính là người dì nhân hậu đã chu cấp tiền học cho cô

  • A1My godmother brought me a lovely dress from Paris.

    Mẹ đỡ đầu của tôi đã mang cho tôi một chiếc váy đáng yêu từ Paris.

  • B1She maintains a cherished lifelong bond with her godmother through regular letters and visits.

    Cô duy trì một mối gắn kết quý báu suốt đời với mẹ đỡ đầu qua các lá thư và chuyến thăm thường xuyên.

  • B2The historical role of godmothers combined Christian catechism instruction with surrogate familial welfare support.

    Vai trò lịch sử của mẹ đỡ đầu kết hợp việc hướng dẫn giáo lý Kitô giáo với sự hỗ trợ phúc lợi gia đình thay thế.

Cụm từ thường đi với Godmother

  • fairy godmother: bà tiên đỡ đầu
  • devoted godmother: người mẹ đỡ đầu tận tụy
  • ask someone to be godmother: nhờ ai làm mẹ đỡ đầu

Từ đồng nghĩa

  • sponsor: người bảo trợ nữ
  • spiritual guardian: người giám hộ tâm linh

Mẹo ghi nhớ

Gót mờ thơ (Godmother) - mẹ đỡ đầu bước gót chân nhẹ nhàng mang quà đến cho con.

Từ vựng khác chủ đề Gia đình

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Gia đình →