Descendant là gì?
Descendant nghĩa là Hậu duệ, con cháu đời sau

Ví dụ với Descendant
He is a direct descendant of the royal dynasty that founded the ancient capital.
Ông là hậu duệ trực hệ của triều đại hoàng gia đã sáng lập nên cố đô
A1All his children and grandchildren are his loving descendants.
Tất cả con cái và cháu chắt đều là những hậu duệ giàu tình thương của ông.
B1Historians gathered living descendants of the village founders for the centennial celebrations.
Các nhà sử học đã tập hợp những hậu duệ còn sống của những người sáng lập làng cho lễ kỷ niệm 100 năm.
B2Conservationists emphasize preserving biodiversity so that future human descendants inherit viable ecological biomes.
Các nhà bảo tồn nhấn mạnh việc bảo tồn đa dạng sinh học để hậu duệ loài người tương lai được thừa hưởng các quần xã sinh thái bền vững.
Cụm từ thường đi với Descendant
- direct descendant: hậu duệ trực hệ
- living descendants: những con cháu còn sống
- future descendants: hậu thế tương lai
Từ đồng nghĩa
- offspring: con cháu
- progeny: dòng dõi đời sau
Từ trái nghĩa
- ancestor: tổ tiên
- forebear: tiền nhân
Mẹo ghi nhớ
Đi sen đần (Descendant) - con cháu hậu duệ đi hái hoa sen dâng lên tổ tiên.
Từ vựng khác chủ đề Gia đình
- Spouse Người bạn đời, vợ hoặc chồng
- Newborn Em bé mới chào đời, trẻ sơ sinh
- Triplet Sinh ba, một trong ba con sinh ba
- In-laws Gia đình nhà thông gia, họ hàng bên vợ / bên chồng
- toddler trẻ mới biết đi
- infant trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi
- adolescent thanh thiếu niên tuổi mới lớn
- orphan trẻ mồ côi
- breadwinner trụ cột kinh tế gia đình
- upbringing sự nuôi nấng giáo dục gia đình
- household hộ gia đình
- granddaughter cháu gái nội ngoại