Sister là gì?

/ˈsɪstər/Danh từ

Sister nghĩa là Chị em gái

Hình minh họa từ Sister - Chị em gái

Ví dụ với Sister

  • Selena and Sally are twin sisters.

    Selena và Sally là chị em sinh đôi

  • A1My younger sister is learning how to ride a bicycle.

    Em gái tôi đang học đi xe đạp.

  • B1Her older sister acted as a patient mentor during her university preparation.

    Chị gái cô ấy đã đóng vai trò người hướng dẫn kiên nhẫn trong suốt thời gian ôn thi đại học.

  • B2The two sisters co-founded a sustainable fashion boutique that achieved nationwide acclaim.

    Hai chị em đã cùng sáng lập một thương hiệu thời trang bền vững đạt được tiếng vang khắp cả nước.

Cụm từ thường đi với Sister

  • older sister: chị gái
  • younger sister: em gái
  • twin sister: chị/em gái sinh đôi

Từ đồng nghĩa

  • female sibling: chị em gái

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Siết tay (Sister) chị gái dìu em từng bước vào đời.

Từ vựng khác chủ đề Gia đình

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Gia đình →