Sister là gì?
Sister nghĩa là Chị em gái

Ví dụ với Sister
Selena and Sally are twin sisters.
Selena và Sally là chị em sinh đôi
A1My younger sister is learning how to ride a bicycle.
Em gái tôi đang học đi xe đạp.
B1Her older sister acted as a patient mentor during her university preparation.
Chị gái cô ấy đã đóng vai trò người hướng dẫn kiên nhẫn trong suốt thời gian ôn thi đại học.
B2The two sisters co-founded a sustainable fashion boutique that achieved nationwide acclaim.
Hai chị em đã cùng sáng lập một thương hiệu thời trang bền vững đạt được tiếng vang khắp cả nước.
Cụm từ thường đi với Sister
- older sister: chị gái
- younger sister: em gái
- twin sister: chị/em gái sinh đôi
Từ đồng nghĩa
- female sibling: chị em gái
Từ trái nghĩa
- brother: anh em trai
Mẹo ghi nhớ
Siết tay (Sister) chị gái dìu em từng bước vào đời.
Từ vựng khác chủ đề Gia đình
- Son Con trai
- Step-mom Mẹ kế, dì ghẻ
- Uncle Người chú/cậu/bác
- Wife Người vợ
- Stepfather Bố dượng, cha kế
- Stepmother Mẹ kế, mẹ ghẻ
- Godfather Cha đỡ đầu (tinh thần)
- Godmother Mẹ đỡ đầu
- Ancestor Tổ tiên, ông bà cụ kỵ
- Descendant Hậu duệ, con cháu đời sau
- Spouse Người bạn đời, vợ hoặc chồng
- Newborn Em bé mới chào đời, trẻ sơ sinh