Text là gì?
Text nghĩa là Nhắn tin; (noun)

Ví dụ với Text
Stop texting, you are in class!
Ngừng nhắn tin đi, cậu đang trong lớp học đấy!
A1Can you text me the address of the cafe so I can find it easily?
Bạn có thể nhắn tin cho tôi địa chỉ quán cà phê để tôi tìm đường dễ hơn không?
B1I will text you my flight arrival time as soon as the plane lands in Da Nang.
Tôi sẽ nhắn tin cho bạn giờ hạ cánh của chuyến bay ngay khi máy bay đáp xuống Đà Nẵng.
B2Scholars spent months analyzing ancient Greek biblical texts under ultraviolet luminescence.
Các học giả đã dành nhiều tháng phân tích các văn bản kinh thánh tiếng Hy Lạp cổ dưới ánh sáng huỳnh quang cực tím.
Cụm từ thường đi với Text
- text message: tin nhắn văn bản
- text someone back: nhắn tin lại cho ai
- read the full text: đọc toàn văn bản
Từ đồng nghĩa
- SMS: tin nhắn di động
- passage: đoạn văn bản
- script: văn bản chữ
Mẹo ghi nhớ
Tét (Text) ngón tay vì bấm phím nhắn tin văn bản lia lịa cả buổi tối.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- Tabloid Báo lá cải, báo khổ nhỏ chuyên tin giật gân
- Editorial Bài xã luận, bài viết của ban biên tập
- Columnist Người phụ trách chuyên mục báo, người viết chuyên mục
- Paparazzi Thợ săn ảnh người nổi tiếng
- Documentary Phim tài liệu
- Anchor Biên tập viên dẫn chương trình thời sự chính
- Circulation Số lượng phát hành (báo, tạp chí)
- Correspondent Phóng viên thường trú, thông tín viên
- Press conference Buổi họp báo
- Subtitles Phụ đề
- Voicemail Thư thoại ghi âm, hộp thư thoại
- Telecommunication Ngành viễn thông, sự truyền thông tin từ xa