Columnist là gì?
Columnist nghĩa là Người phụ trách chuyên mục báo, người viết chuyên mục

Ví dụ với Columnist
She is a renowned political columnist whose weekly articles provoke lively public debates.
Cô ấy là một nhà viết chuyên mục chính trị nổi tiếng có các bài viết hàng tuần châm ngòi cho các cuộc tranh luận công chúng sôi nổi
A1My favorite columnist gives practical advice on cooking and nutrition.
Người viết chuyên mục yêu thích của tôi đưa ra những lời khuyên bổ ích về nấu ăn và dinh dưỡng.
B1The sports columnist analyzed the team’s tactical errors after the match.
Người phụ trách mục thể thao đã phân tích các sai lầm chiến thuật của đội sau trận đấu.
B2An influential syndicated columnist swayed parliamentary debate over upcoming environmental regulations.
Một nhà viết chuyên mục có tầm ảnh hưởng đã làm lay chuyển cuộc tranh luận ở quốc hội về các quy định môi trường sắp tới.
Cụm từ thường đi với Columnist
- syndicated columnist: người viết chuyên mục đa báo
- advice columnist: người phụ trách mục tư vấn
- regular columnist: người viết chuyên mục thường kỳ
Từ đồng nghĩa
- commentator: nhà bình luận
- essayist: người viết tiểu luận
Mẹo ghi nhớ
Cỏ lùm nít (Columnist) - người viết chuyên mục ngồi sau lùm cỏ viết bài cho thiếu nhi (nít).
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- Paparazzi Thợ săn ảnh người nổi tiếng
- Documentary Phim tài liệu
- Anchor Biên tập viên dẫn chương trình thời sự chính
- Circulation Số lượng phát hành (báo, tạp chí)
- Correspondent Phóng viên thường trú, thông tín viên
- Press conference Buổi họp báo
- Subtitles Phụ đề
- Voicemail Thư thoại ghi âm, hộp thư thoại
- Telecommunication Ngành viễn thông, sự truyền thông tin từ xa
- Ringtone Nhạc chuông điện thoại
- Touchscreen Màn hình cảm ứng
- anchorman nam biên tập viên dẫn bản tin thời sự