Voicemail là gì?
Voicemail nghĩa là Thư thoại ghi âm, hộp thư thoại

Ví dụ với Voicemail
If I miss your urgent call, please leave a detailed voicemail and I will respond promptly.
Nếu tôi lỡ cuộc gọi khẩn của bạn, vui lòng để lại thư thoại chi tiết và tôi sẽ phản hồi kịp thời
A1Please leave your name and telephone number on my voicemail.
Vui lòng để lại tên và số điện thoại của bạn trên hộp thư thoại của tôi.
B1Smartphones automatically transcribe recorded voicemail audio into readable text paragraphs.
Điện thoại thông minh tự động chuyển đổi âm thanh thư thoại đã ghi thành các đoạn văn bản có thể đọc được.
B2Enterprise cloud telecom systems route urgent customer voicemails directly to technicians’ mobile ticketing applications.
Hệ thống viễn thông đám mây của doanh nghiệp định tuyến các thư thoại khẩn của khách hàng trực tiếp đến ứng dụng phiếu hỗ trợ di động của kỹ thuật viên.
Cụm từ thường đi với Voicemail
- leave a voicemail: để lại thư thoại
- check voicemail: kiểm tra thư thoại
- voicemail message: tin nhắn ghi âm trong hộp thư thoại
Từ đồng nghĩa
- voice message: tin nhắn thoại
Mẹo ghi nhớ
Voi sờ meo (Voicemail) - giọng nói (voice) được gửi qua hòm thư điện tử (mail) thành thư thoại.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- Telecommunication Ngành viễn thông, sự truyền thông tin từ xa
- Ringtone Nhạc chuông điện thoại
- Touchscreen Màn hình cảm ứng
- anchorman nam biên tập viên dẫn bản tin thời sự
- broadsheet báo khổ lớn chính luận uy tín
- censorship sự kiểm duyệt nội dung xuất bản
- dispatch bản tin hỏa tốc gửi từ chiến trường
- newscaster phát thanh viên truyền hình bản tin
- newsprint giấy in báo xốp nhẹ giá rẻ
- newsreel phim tài liệu thời sự ngắn
- obituary bài cáo phó tưởng nhớ người đã khuất
- op-ed chuyên mục bài bình luận của chuyên gia