op-ed là gì?
op-ed nghĩa là chuyên mục bài bình luận của chuyên gia

Ví dụ với op-ed
We can see a op-ed here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên mục bài bình luận của chuyên gia ở đây.
A1We can see a op-ed here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên mục bài bình luận của chuyên gia ở đây.
B1Understanding the role of op-ed is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chuyên mục bài bình luận của chuyên gia là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how op-ed influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chuyên mục bài bình luận của chuyên gia ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với op-ed
- common op-ed: chuyên mục bài bình luận của chuyên gia phổ biến
- essential op-ed: chuyên mục bài bình luận của chuyên gia thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- opinion editorial: chuyên mục ý kiến
Mẹo ghi nhớ
Chuyên mục bình luận op-ed đăng tải góc nhìn sắc sảo của các học giả độc lập về vấn đề nóng.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- periodical ấn phẩm định kỳ tuần báo nguyệt san
- photojournalism nghề phóng viên ảnh báo chí
- publicity sự công khai tuyên truyền quảng bá
- readership lượng độc giả bạn đọc theo dõi báo
- sensationalism xu hướng giật gân câu khách báo lá cải
- spokesperson người phát ngôn đại diện chính thức
- viewership lượng khán giả truyền hình theo dõi
- newsletter bản tin thư điện tử định kỳ gửi độc giả
- journalism nghề làm báo truyền thông tin tức
- mass media các phương tiện thông tin đại chúng
- bulletin bản tin thời sự phát sóng ngắn
- sitcom phim hài kịch tình huống vui nhộn