sitcom là gì?

/ˈsɪtkɒm/Danh từ

sitcom nghĩa là phim hài kịch tình huống vui nhộn

Hình minh họa từ sitcom - phim hài kịch tình huống vui nhộn

Ví dụ với sitcom

  • We can see a sitcom here.

    Chúng ta có thể thấy một phim hài kịch tình huống vui nhộn ở đây.

  • A1We can see a sitcom here.

    Chúng ta có thể thấy một phim hài kịch tình huống vui nhộn ở đây.

  • B1Understanding the role of sitcom is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của phim hài kịch tình huống vui nhộn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how sitcom influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy phim hài kịch tình huống vui nhộn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với sitcom

  • common sitcom: phim hài kịch tình huống vui nhộn phổ biến
  • essential sitcom: phim hài kịch tình huống vui nhộn thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • comedy show: phim hài tình huống

Mẹo ghi nhớ

Xem một tập sitcom hài hước giúp xả stress sau ngày làm việc căng thẳng.

Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí

Xem toàn bộ 55 từ chủ đề Truyền hình & Báo chí →