Contact là gì?
Contact nghĩa là Liên hệ; (noun)

Ví dụ với Contact
Don’t hesitate to contact me if you need help.
Đừng ngại liên hệ với tôi khi bạn cần sự giúp đỡ
A1Please give me your email address so we can keep in contact.
Làm ơn cho tôi địa chỉ email của bạn để chúng ta có thể giữ liên lạc.
B1You should always designate a dependable emergency contact on international visa forms.
Bạn nên luôn chỉ định một người liên hệ khẩn cấp đáng tin cậy trên các mẫu đơn xin thị thực quốc tế.
B2Diplomats maintained unofficial contact to defuse simmering geopolitical hostilities.
Các nhà ngoại giao duy trì liên hệ không chính thức để xoa dịu những thù địch địa chính trị đang âm ỉ.
Cụm từ thường đi với Contact
- keep in contact: giữ liên lạc
- emergency contact: người liên hệ khẩn cấp
- contact lenses: kính áp tròng
Từ đồng nghĩa
- touch: sự liên lạc
- connection: kết nối
- reach out to: liên hệ tới
Từ trái nghĩa
- lose contact: mất liên lạc
Mẹo ghi nhớ
Con tát (Contact) nước đầu cầu ao vừa kịp bắt máy khi bạn liên hệ.