Stamp là gì?
Stamp nghĩa là Con tem

Ví dụ với Stamp
He is an avid stamp collector.
Anh ấy là một nhà sưu tầm tem đầy đam mê
A1You need to stick a stamp on the envelope before mailing the letter.
Bạn cần dán một con tem lên phong bì trước khi gửi thư.
B1My grandfather has an extraordinary collection of vintage postage stamps from the twentieth century.
Ông tôi có một bộ sưu tập phi thường gồm các con tem bưu chính cổ từ thế kỷ hai mươi.
B2Customs officials affixed an official entry stamp to legalize his temporary business visa.
Các quan chức hải quan đã đóng một con dấu nhập cảnh chính thức để hợp thức hóa thị thực công tác tạm thời của anh ấy.
Cụm từ thường đi với Stamp
- postage stamp: con tem bưu chính
- rubber stamp: con dấu cao su
- collect stamps: sưu tầm tem
Từ đồng nghĩa
- seal: con dấu niêm phong
- imprint: dấu ấn đóng
- hallmark: dấu kiểm định
Mẹo ghi nhớ
Xì tem (Stamp) - dán con tem lên phong bì rồi mang ra bưu điện gửi đi.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- Telephone Điện thoại để bàn
- Text Nhắn tin; (noun)
- Tabloid Báo lá cải, báo khổ nhỏ chuyên tin giật gân
- Editorial Bài xã luận, bài viết của ban biên tập
- Columnist Người phụ trách chuyên mục báo, người viết chuyên mục
- Paparazzi Thợ săn ảnh người nổi tiếng
- Documentary Phim tài liệu
- Anchor Biên tập viên dẫn chương trình thời sự chính
- Circulation Số lượng phát hành (báo, tạp chí)
- Correspondent Phóng viên thường trú, thông tín viên
- Press conference Buổi họp báo
- Subtitles Phụ đề