Press conference là gì?
Press conference nghĩa là Buổi họp báo

Ví dụ với Press conference
The government spokesperson held a press conference to clarify the trade policies.
Người phát ngôn chính phủ đã tổ chức một buổi họp báo để làm rõ các chính sách thương mại
A1The coach gave short answers during the post-game press conference.
Huấn luyện viên đã trả lời ngắn gọn trong buổi họp báo sau trận đấu.
B1Reporters gathered in the main hall for the official presidential press conference.
Các phóng viên tập trung tại hội trường chính để dự buổi họp báo chính thức của tổng thống.
B2The minister faced intense interrogation during the emergency press conference regarding regulatory failures.
Vị bộ trưởng đã đối mặt với những câu hỏi chất vấn gay gắt trong buổi họp báo khẩn cấp liên quan đến những sai phạm quản lý.
Cụm từ thường đi với Press conference
- hold a press conference: tổ chức họp báo
- attend a press conference: tham dự buổi họp báo
- emergency press conference: buổi họp báo khẩn cấp
Từ đồng nghĩa
- media briefing: buổi họp báo truyền thông
Mẹo ghi nhớ
Bóp rét cơn phân rơn (Press conference) - trong phòng họp báo trời rét buốt các phóng viên ngồi họp đông đủ.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- Subtitles Phụ đề
- Voicemail Thư thoại ghi âm, hộp thư thoại
- Telecommunication Ngành viễn thông, sự truyền thông tin từ xa
- Ringtone Nhạc chuông điện thoại
- Touchscreen Màn hình cảm ứng
- anchorman nam biên tập viên dẫn bản tin thời sự
- broadsheet báo khổ lớn chính luận uy tín
- censorship sự kiểm duyệt nội dung xuất bản
- dispatch bản tin hỏa tốc gửi từ chiến trường
- newscaster phát thanh viên truyền hình bản tin
- newsprint giấy in báo xốp nhẹ giá rẻ
- newsreel phim tài liệu thời sự ngắn