dispatch là gì?
dispatch nghĩa là bản tin hỏa tốc gửi từ chiến trường

Ví dụ với dispatch
We can see a dispatch here.
Chúng ta có thể thấy một bản tin hỏa tốc gửi từ chiến trường ở đây.
A1We can see a dispatch here.
Chúng ta có thể thấy một bản tin hỏa tốc gửi từ chiến trường ở đây.
B1Understanding the role of dispatch is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bản tin hỏa tốc gửi từ chiến trường là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how dispatch influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bản tin hỏa tốc gửi từ chiến trường ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với dispatch
- common dispatch: bản tin hỏa tốc gửi từ chiến trường phổ biến
- essential dispatch: bản tin hỏa tốc gửi từ chiến trường thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- urgent news report: tin nhanh chiến trường
Mẹo ghi nhớ
Bản tin hỏa tốc dispatch cập nhật tình hình thực địa từng giờ phục vụ độc giả cả nước.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- newscaster phát thanh viên truyền hình bản tin
- newsprint giấy in báo xốp nhẹ giá rẻ
- newsreel phim tài liệu thời sự ngắn
- obituary bài cáo phó tưởng nhớ người đã khuất
- op-ed chuyên mục bài bình luận của chuyên gia
- periodical ấn phẩm định kỳ tuần báo nguyệt san
- photojournalism nghề phóng viên ảnh báo chí
- publicity sự công khai tuyên truyền quảng bá
- readership lượng độc giả bạn đọc theo dõi báo
- sensationalism xu hướng giật gân câu khách báo lá cải
- spokesperson người phát ngôn đại diện chính thức
- viewership lượng khán giả truyền hình theo dõi