newsreel là gì?
newsreel nghĩa là phim tài liệu thời sự ngắn

Ví dụ với newsreel
We can see a newsreel here.
Chúng ta có thể thấy một phim tài liệu thời sự ngắn ở đây.
A1We can see a newsreel here.
Chúng ta có thể thấy một phim tài liệu thời sự ngắn ở đây.
B1Understanding the role of newsreel is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của phim tài liệu thời sự ngắn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how newsreel influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy phim tài liệu thời sự ngắn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với newsreel
- common newsreel: phim tài liệu thời sự ngắn phổ biến
- essential newsreel: phim tài liệu thời sự ngắn thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- news footage film: phim thời sự
Mẹo ghi nhớ
Thước phim thời sự newsreel đen trắng quý giá ghi lại khoảnh khắc lịch sử ngày tuyên ngôn độc lập.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- obituary bài cáo phó tưởng nhớ người đã khuất
- op-ed chuyên mục bài bình luận của chuyên gia
- periodical ấn phẩm định kỳ tuần báo nguyệt san
- photojournalism nghề phóng viên ảnh báo chí
- publicity sự công khai tuyên truyền quảng bá
- readership lượng độc giả bạn đọc theo dõi báo
- sensationalism xu hướng giật gân câu khách báo lá cải
- spokesperson người phát ngôn đại diện chính thức
- viewership lượng khán giả truyền hình theo dõi
- newsletter bản tin thư điện tử định kỳ gửi độc giả
- journalism nghề làm báo truyền thông tin tức
- mass media các phương tiện thông tin đại chúng