readership là gì?
readership nghĩa là lượng độc giả bạn đọc theo dõi báo

Ví dụ với readership
We can see a readership here.
Chúng ta có thể thấy một lượng độc giả bạn đọc theo dõi báo ở đây.
A1We can see a readership here.
Chúng ta có thể thấy một lượng độc giả bạn đọc theo dõi báo ở đây.
B1Understanding the role of readership is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của lượng độc giả bạn đọc theo dõi báo là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how readership influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy lượng độc giả bạn đọc theo dõi báo ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với readership
- common readership: lượng độc giả bạn đọc theo dõi báo phổ biến
- essential readership: lượng độc giả bạn đọc theo dõi báo thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- audience base: lượng người đọc
Mẹo ghi nhớ
Tờ báo tự hào sở hữu lượng độc giả readership trung thành lên đến hàng triệu lượt xem mỗi ngày.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- sensationalism xu hướng giật gân câu khách báo lá cải
- spokesperson người phát ngôn đại diện chính thức
- viewership lượng khán giả truyền hình theo dõi
- newsletter bản tin thư điện tử định kỳ gửi độc giả
- journalism nghề làm báo truyền thông tin tức
- mass media các phương tiện thông tin đại chúng
- bulletin bản tin thời sự phát sóng ngắn
- sitcom phim hài kịch tình huống vui nhộn
- censor kiểm duyệt nội dung phát sóng
- exclusive tin tức phóng sự độc quyền
- primetime khung giờ vàng phát sóng đông người xem
- Answer Trả lời; (noun)