primetime là gì?

/ˈpraɪmtaɪm/Danh từ

primetime nghĩa là khung giờ vàng phát sóng đông người xem

Hình minh họa từ primetime - khung giờ vàng phát sóng đông người xem

Ví dụ với primetime

  • We can see a primetime here.

    Chúng ta có thể thấy một khung giờ vàng phát sóng đông người xem ở đây.

  • A1We can see a primetime here.

    Chúng ta có thể thấy một khung giờ vàng phát sóng đông người xem ở đây.

  • B1Understanding the role of primetime is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của khung giờ vàng phát sóng đông người xem là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how primetime influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khung giờ vàng phát sóng đông người xem ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với primetime

  • common primetime: khung giờ vàng phát sóng đông người xem phổ biến
  • essential primetime: khung giờ vàng phát sóng đông người xem thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • peak viewing time: giờ vàng truyền hình

Mẹo ghi nhớ

Chương trình được chiếu vào khung giờ primetime thu hút tỷ lệ người xem kỷ lục.

Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí

Xem toàn bộ 55 từ chủ đề Truyền hình & Báo chí →