censor là gì?
censor nghĩa là kiểm duyệt nội dung phát sóng

Ví dụ với censor
You should censor every day.
Bạn nên kiểm duyệt nội dung phát sóng mỗi ngày.
A1You should censor every day.
Bạn nên kiểm duyệt nội dung phát sóng mỗi ngày.
B1Teachers encourage students to censor carefully during projects.
Giáo viên khuyến khích học sinh kiểm duyệt nội dung phát sóng một cách cẩn thận trong các dự án.
B2Researchers must systematically censor diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.
Các nhà nghiên cứu phải kiểm duyệt nội dung phát sóng các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.
Cụm từ thường đi với censor
- censor regularly: kiểm duyệt nội dung phát sóng đều đặn
- manage to censor: xoay xở để kiểm duyệt nội dung phát sóng
Từ đồng nghĩa
- review filter: kiểm duyệt phim ảnh
Mẹo ghi nhớ
Hội đồng censor kiểm duyệt kỹ lưỡng các cảnh bạo lực trước khi phim lên sóng.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- exclusive tin tức phóng sự độc quyền
- primetime khung giờ vàng phát sóng đông người xem
- Answer Trả lời; (noun)
- Call Gọi điện thoại; (noun)
- Cellphone Điện thoại di động
- Communicate Giao tiếp
- Contact Liên hệ; (noun)
- Fax Gửi qua đường fax; (noun)
- Hotline Đường dây nóng
- Message Tin nhắn; (verb)
- Missed Lỡ, nhỡ
- Phone number Số điện thoại